noun
English to Vietnamese Dictionary
blackberry Meaning in Vietnamese (blackberry nghĩa là gì)
mâm xôi đen, quả mâm xôi đen, cây mâm xôi đen, điện thoại Blackberry
mâm xôi đen in English:blackberry
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blackberry trong tiếng Việt là mâm xôi đen, quả mâm xôi đen, cây mâm xôi đen, điện thoại Blackberry. (Một loại quả nhỏ, ăn được, màu tím sẫm hoặc đen, mọc trên bụi cây có gai, nổi tiếng với hương vị hơi chua và ngọt.)
Concept Illustration

Visual representation of "blackberry"
Definitions of Blackberry
- 1
- 2
- 3nounđiện thoại Blackberry
A brand of smartphone, once popular for its physical keyboard and secure communication features, especially in the early 2000s.
Một thương hiệu điện thoại thông minh, từng phổ biến với bàn phím vật lý và các tính năng liên lạc bảo mật, đặc biệt vào đầu những năm 2000.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
brambleberrydewberry
Inflected Word Forms
gerundblackberrying
nounblackberry bush