noun
English to Vietnamese Dictionary

berries Meaning in Vietnamese (berries nghĩa là gì)

quả mọng
quả mọng in English:berries
Phonetic:quạ mọng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của berries trong tiếng Việt là quả mọng. (Trái cây nhỏ, mềm, thường có hình tròn và màu sắc tươi sáng, thường mọc trên cây bụi hoặc dây leo và thường ăn được.)

Definitions of Berries

  1. 1
    noun
    quả mọng

    Small, fleshy fruits, often round and brightly colored, that typically grow on shrubs or vines and are usually edible.

    Trái cây nhỏ, mềm, thường có hình tròn và màu sắc tươi sáng, thường mọc trên cây bụi hoặc dây leo và thường ăn được.

Example Sentences

casual

“The children loved picking fresh berries from the bush.”

general

“Many types of berries are rich in antioxidants.”

Nhiều loại quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundberry-picking
nounberry
adjectiveberry-like