noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

backpack Meaning in Vietnamese (backpack nghĩa là gì)

nounba lô
verbđi du lịch bụi
ba lô in English:backpack
Phonetic:ba-lô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của backpack trong tiếng Việt là ba lô, đi du lịch bụi. (Một loại túi, thường làm bằng vật liệu bền, được đeo trên lưng và cố định bằng hai quai qua vai.)

Concept Illustration
Backpack visual illustration - Meaning in Vietnamese (ba lô)
Visual representation of "backpack"

Definitions of Backpack

  1. 1
    noun
    ba lô

    A type of bag, often made of durable material, that is carried on one's back and secured with two straps over the shoulders.

    Một loại túi, thường làm bằng vật liệu bền, được đeo trên lưng và cố định bằng hai quai qua vai.

  2. 2
    verb
    đi du lịch bụi

    To travel or hike carrying one's belongings in a backpack.

    Đi du lịch hoặc đi bộ đường dài mang theo đồ đạc của mình trong ba lô.

Example Sentences

casual

“She packed her backpack with essentials for the hike.”

Cô ấy đã đóng gói những vật dụng cần thiết cho chuyến đi bộ vào ba lô của mình.

casual

“Many students use a backpack to carry their books to school.”

casual

“They decided to backpack through Europe for a month.”

Họ quyết định đi du lịch bụi châu Âu trong một tháng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rucksackknapsackpack

Inflected Word Forms

gerundbackpacking
agent nounbackpacker

Phrases & Idiomatic Expressions

live out of a backpackidiom

To live a nomadic lifestyle, carrying all your possessions in a backpack.

pack a backpackcollocation

To put items into a backpack for a trip or daily use.