noun
English to Vietnamese Dictionary
backseat Meaning in Vietnamese (backseat nghĩa là gì)
ghế sau
ghế sau in English:backseat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của backseat trong tiếng Việt là ghế sau. (Ghế sau là ghế ở phía sau của một phương tiện, thường là ô tô, dành cho hành khách.)
Definitions of Backseat
- 1nounghế sau
The backseat is the seat located at the rear of a vehicle, typically a car, designed for passengers.
Ghế sau là ghế ở phía sau của một phương tiện, thường là ô tô, dành cho hành khách.
Example Sentences
casual
“The children always fight over who gets to sit in the backseat.”
casual
“He prefers to take a backseat in group discussions.”
Anh ấy thích giữ vai trò phụ trong các cuộc thảo luận nhóm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rear seat
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
front seat
Inflected Word Forms
agent nounbackseat driver