digital Meaning in Vietnamese (digital nghĩa là gì)
Nghĩa của digital trong tiếng Việt là kỹ thuật số. (Liên quan đến, sử dụng hoặc lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng các chữ số rời rạc (0 và 1), đặc biệt là khi được xử lý bởi máy tính.)
Definitions of Digital
- 1adjectivekỹ thuật số
Relating to, using, or storing data or information in the form of discrete digits (0s and 1s), especially as processed by a computer.
Liên quan đến, sử dụng hoặc lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng các chữ số rời rạc (0 và 1), đặc biệt là khi được xử lý bởi máy tính.
- 2
Example Sentences
“The company is moving towards a completely digital workflow.”
“She bought a new digital camera for her trip.”
Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới cho chuyến đi của mình.
“Digital technology has transformed how we communicate.”
Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: