opposing Meaning in Vietnamese (opposing nghĩa là gì)
Nghĩa của opposing trong tiếng Việt là đối lập, chống lại. (Mô tả cái gì đó đang xung đột hoặc bất đồng với cái khác.)
Definitions of Opposing
- 1adjectiveđối lập
Describing something that is in conflict or disagreement with another thing.
Mô tả cái gì đó đang xung đột hoặc bất đồng với cái khác.
- 2verbchống lại
The act of resisting or acting in disagreement with someone or something, serving as the present participle of 'to oppose'.
Hành động chống cự hoặc hành động bất đồng với ai đó hoặc cái gì đó, đóng vai trò là hiện tại phân từ của 'to oppose'.
Example Sentences
“The two opposing teams fought hard for the championship.”
Hai đội đối lập đã chiến đấu hết mình cho chức vô địch.
“She found herself opposing the new policy during the meeting.”
Cô ấy thấy mình đang chống lại chính sách mới trong cuộc họp.
“There were many opposing views on the proposed changes.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Different or conflicting opinions on a subject.
Groups or elements that are in conflict with each other.