clinical Meaning in Vietnamese (clinical nghĩa là gì)
Nghĩa của clinical trong tiếng Việt là lâm sàng, khách quan. (Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân, hoặc liên quan đến bệnh tật thực tế thay vì các nghiên cứu lý thuyết hoặc trong phòng thí nghiệm.)
Definitions of Clinical
- 1adjectivelâm sàng
Relating to the observation and treatment of patients, or to the actual illness rather than theoretical or laboratory studies.
Liên quan đến việc quan sát và điều trị bệnh nhân, hoặc liên quan đến bệnh tật thực tế thay vì các nghiên cứu lý thuyết hoặc trong phòng thí nghiệm.
- 2adjectivekhách quan
Efficient and unemotional; coolly detached and objective, often implying a lack of personal involvement.
Hiệu quả và không xúc động; tách rời một cách lạnh lùng và khách quan, thường ngụ ý thiếu sự tham gia cá nhân.
Example Sentences
“The doctor made a clinical diagnosis based on the patient's symptoms.”
“His clinical assessment of the situation was devoid of any personal feelings.”
Sự đánh giá tình hình một cách khách quan của anh ấy không hề có chút tình cảm cá nhân nào.
“The new drug is currently undergoing clinical trials.”
Loại thuốc mới hiện đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: