noun
English to Vietnamese Dictionary

coal Meaning in Vietnamese (coal nghĩa là gì)

than đá
than đá in English:coal
Phonetic:thân đá
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coal trong tiếng Việt là than đá. (Than đá là một loại đá trầm tích màu đen hoặc nâu đen, chủ yếu bao gồm carbon, được hình thành từ tàn tích của thực vật cổ đại, và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn cung cấp sản phẩm hóa học.)

Definitions of Coal

  1. 1
    noun
    than đá

    Coal is a black or brownish-black sedimentary rock, consisting mainly of carbon, formed from the remains of ancient plants, and used as a fuel and source of chemical products.

    Than đá là một loại đá trầm tích màu đen hoặc nâu đen, chủ yếu bao gồm carbon, được hình thành từ tàn tích của thực vật cổ đại, và được sử dụng làm nhiên liệu và nguồn cung cấp sản phẩm hóa học.

Example Sentences

formal

“Coal is a major source of energy for electricity generation.”

general

“Many countries are trying to reduce their reliance on coal.”

Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào than đá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncoalfield
adjectivecoal-fired