noun
English to Vietnamese Dictionary
coaching Meaning in Vietnamese (coaching nghĩa là gì)
huấn luyện
huấn luyện in English:coaching
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coaching trong tiếng Việt là huấn luyện. (Huấn luyện là hoạt động đào tạo hoặc hướng dẫn cá nhân hoặc đội nhóm để cải thiện kỹ năng và hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.)
Definitions of Coaching
- 1nounhuấn luyện
Coaching refers to the activity of training or instructing individuals or teams to improve their skills and performance in a specific area.
Huấn luyện là hoạt động đào tạo hoặc hướng dẫn cá nhân hoặc đội nhóm để cải thiện kỹ năng và hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecoach
past tensecoached
past participlecoached
nouncoach
pluralcoaches