coaches Meaning in Vietnamese (coaches nghĩa là gì)
Nghĩa của coaches trong tiếng Việt là huấn luyện viên, huấn luyện. (Những người cung cấp sự huấn luyện, hướng dẫn hoặc chỉ đạo, đặc biệt trong thể thao hoặc một kỹ năng cụ thể.)
Definitions of Coaches
- 1nounhuấn luyện viên
Individuals who provide training, instruction, or guidance, especially in sports or a specific skill.
Những người cung cấp sự huấn luyện, hướng dẫn hoặc chỉ đạo, đặc biệt trong thể thao hoặc một kỹ năng cụ thể.
- 2verbhuấn luyện
To instruct or train someone in a particular skill or activity, often in a professional capacity.
Hướng dẫn hoặc đào tạo ai đó về một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể, thường với tư cách chuyên nghiệp.
Example Sentences
“The new coaches are implementing innovative training methods.”
“She coaches the debate team after school every day.”
Cô ấy huấn luyện đội tranh luận sau giờ học mỗi ngày.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: