allied Meaning in Vietnamese (allied nghĩa là gì)
Nghĩa của allied trong tiếng Việt là liên minh, liên quan. (Mô tả các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đã hình thành một liên minh hoặc hợp tác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.)
Definitions of Allied
- 1adjectiveliên minh
Describing countries, groups, or individuals that have formed an alliance or are associated for a common purpose, typically in a military or political context.
Mô tả các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đã hình thành một liên minh hoặc hợp tác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
- 2adjectiveliên quan
Referring to things that are related or connected by nature, origin, or common characteristics, often in an academic or conceptual context.
Đề cập đến những thứ có liên quan hoặc kết nối với nhau về bản chất, nguồn gốc hoặc đặc điểm chung, thường trong bối cảnh học thuật hoặc khái niệm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: