adjective
English to Vietnamese Dictionary

allied Meaning in Vietnamese (allied nghĩa là gì)

liên minh, liên quan
liên minh in English:allied
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của allied trong tiếng Việt là liên minh, liên quan. (Mô tả các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đã hình thành một liên minh hoặc hợp tác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.)

Definitions of Allied

  1. 1
    adjective
    liên minh

    Describing countries, groups, or individuals that have formed an alliance or are associated for a common purpose, typically in a military or political context.

    Mô tả các quốc gia, nhóm hoặc cá nhân đã hình thành một liên minh hoặc hợp tác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.

  2. 2
    adjective
    liên quan

    Referring to things that are related or connected by nature, origin, or common characteristics, often in an academic or conceptual context.

    Đề cập đến những thứ có liên quan hoặc kết nối với nhau về bản chất, nguồn gốc hoặc đặc điểm chung, thường trong bối cảnh học thuật hoặc khái niệm.

Example Sentences

“The allied nations worked together to achieve peace.”

“Economics and sociology are allied fields of study.”

Kinh tế học và xã hội học là các lĩnh vực nghiên cứu liên quan.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounally
nounalliance