noun
English to Vietnamese Dictionary

economics Meaning in Vietnamese (economics nghĩa là gì)

kinh tế học
kinh tế học in English:economics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của economics trong tiếng Việt là kinh tế học. (Kinh tế học là ngành khoa học xã hội nghiên cứu cách các xã hội phân bổ các nguồn lực khan hiếm để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, và phân phối chúng cho các cá nhân và nhóm khác nhau.)

Definitions of Economics

  1. 1
    noun
    kinh tế học

    Economics is the social science that studies how societies allocate scarce resources to produce goods and services and distribute them among different individuals and groups.

    Kinh tế học là ngành khoa học xã hội nghiên cứu cách các xã hội phân bổ các nguồn lực khan hiếm để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, và phân phối chúng cho các cá nhân và nhóm khác nhau.

Example Sentences

casual

“She decided to major in economics at university.”

formal

“The principles of economics are essential for understanding global markets.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

political economy

Inflected Word Forms

agent nouneconomist
adjectiveeconomic
adjectiveeconomical