hammering Meaning in Vietnamese (hammering nghĩa là gì)
Nghĩa của hammering trong tiếng Việt là sự đóng đinh, sự thất bại nặng nề, đóng đinh. (Hành động dùng búa hoặc vật tương tự để gõ mạnh nhiều lần vào vật gì đó.)
Definitions of Hammering
- 1nounsự đóng đinh
The action of striking something repeatedly with a hammer or a similar implement.
Hành động dùng búa hoặc vật tương tự để gõ mạnh nhiều lần vào vật gì đó.
- 2nounsự thất bại nặng nề
A severe defeat or a heavy loss in a competition or game.
Một thất bại nặng nề hoặc thua lỗ lớn trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
- 3verbđóng đinh
The act of striking or hitting something forcefully and repeatedly, often as a continuous action.
Hành động đánh hoặc gõ mạnh vào vật gì đó một cách liên tục, thường là một hành động tiếp diễn.
Example Sentences
“The constant hammering on the roof was annoying.”
Tiếng gõ đinh liên tục trên mái nhà thật khó chịu.
“Our team took a hammering in the final match.”
Đội của chúng tôi đã thua tan tác trong trận chung kết.
“He was hammering nails into the wooden plank.”
Anh ấy đang đóng những chiếc đinh vào tấm ván gỗ.