adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

hammered Meaning in Vietnamese (hammered nghĩa là gì)

adjectivebúa, say xỉn, thất bại thảm hại
verbbị đóng đinh
búa in English:hammered
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hammered trong tiếng Việt là búa, say xỉn, thất bại thảm hại, bị đóng đinh. (Cách nói thân mật để chỉ tình trạng say rượu cực độ.)

Definitions of Hammered

  1. 1
    adjective(slang)
    say xỉn

    Informal term for being extremely intoxicated with alcohol.

    Cách nói thân mật để chỉ tình trạng say rượu cực độ.

  2. 2
    adjective(slang)
    thất bại thảm hại

    Informal term for being decisively beaten or defeated, especially in a competition or argument.

    Cách nói thân mật để chỉ việc bị đánh bại hoặc thua cuộc một cách quyết định, đặc biệt là trong một cuộc thi đấu hoặc tranh luận.

  3. 3
    verb
    bị đóng đinh

    Past participle of 'to hammer', meaning to have been struck or hit repeatedly with a hammer or similar object.

    Dạng quá khứ phân từ của 'to hammer', có nghĩa là đã bị đóng hoặc gõ nhiều lần bằng búa hoặc vật tương tự.

Example Sentences

casual

“He got completely hammered at the party last night and couldn't remember anything.”

Tối qua anh ấy đã say xỉn ở bữa tiệc và không nhớ gì cả.

casual

“Our team got hammered in the final match, losing by a huge margin.”

Đội của chúng tôi đã thua thảm hại trong trận chung kết, thua với cách biệt lớn.

general

“The old wooden beam was heavily hammered to fit into place.”

Cái dầm gỗ cũ đã bị đóng đinh mạnh để vừa vào vị trí.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intoxicatedplasteredwasteddrunkinebriated

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

soberclear-headed

Inflected Word Forms

infinitivehammer
third person singularhammers
past tensehammered
present participlehammering
nounhammer