noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hammers Meaning in Vietnamese (hammers nghĩa là gì)

nounbúa, cái búa
verbđóng, gõ
Từ đồng nghĩa:cái vồcái đập
búa in English:hammers
Plural: hammers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hammers trong tiếng Việt là búa, cái búa, đóng, gõ. (Búa là một loại công cụ bao gồm một đầu kim loại nặng gắn vuông góc với một tay cầm, dùng để đóng, gõ.)

Definitions of Hammers

  1. 1
    noun
    cái búa

    Hammers are tools consisting of a heavy metal head mounted at right angles to a handle, used for striking.

    Búa là một loại công cụ bao gồm một đầu kim loại nặng gắn vuông góc với một tay cầm, dùng để đóng, gõ.

  2. 2
    verb
    đóng, gõ

    To hammer means to strike or hit repeatedly with or as if with a hammer.

    Đóng, gõ có nghĩa là đánh hoặc va đập lặp đi lặp lại bằng hoặc như thể bằng búa.

Example Sentences

casual

“The carpenters used various hammers to build the house.”

casual

“He hammers the nails into the wood with great force.”

Anh ấy đóng những chiếc đinh vào gỗ với lực mạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cái vồcái đập

In English:

malletsgavels

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nhấc lênrút ra

Inflected Word Forms

past tensehammered
gerundhammering
nounhammer
agent nounhammerer