noun
English to Vietnamese Dictionary

hammock Meaning in Vietnamese (hammock nghĩa là gì)

võng
võng in English:hammock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hammock trong tiếng Việt là võng. (Một loại giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây, treo bằng dây ở hai đầu, thường dùng ngoài trời.)

Definitions of Hammock

  1. 1
    noun
    võng

    A bed made of canvas or rope netting, suspended by cords at the ends, often used outdoors.

    Một loại giường làm bằng vải bạt hoặc lưới dây, treo bằng dây ở hai đầu, thường dùng ngoài trời.

Example Sentences

casual

“We hung the hammock between two palm trees on the beach.”

Chúng tôi đã treo chiếc võng giữa hai cây cọ trên bãi biển.

casual

“Reading a book in a hammock is very relaxing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

slingswing bed

Inflected Word Forms

adjectivehammock-like