noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

sling Meaning in Vietnamese (sling nghĩa là gì)

noundây đeo, súng cao su, địu, dây ném đá
verbném, quăng
dây đeo; súng cao su; địu in English:sling
Phonetic:s-ling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sling trong tiếng Việt là dây đeo, súng cao su, địu, dây ném đá, băng đeo tay. (Một loại dây đeo có túi ở giữa, dùng để ném đá hoặc vật phóng khác.)

Definitions of Sling

  1. 1
    noun
    dây ném đá

    A sling is a device used for throwing small stones or other projectiles, typically made of a strap with a pouch in the middle.

    Một loại dây đeo có túi ở giữa, dùng để ném đá hoặc vật phóng khác.

  2. 2
    noun
    địu; băng đeo tay

    A sling can also be a bandage or a piece of cloth used to support an injured arm or hand, often suspended from the neck.

    Một dải băng hoặc miếng vải dùng để nâng đỡ cánh tay hoặc bàn tay bị thương, thường treo quanh cổ.

  3. 3
    verb
    ném; quăng

    To sling something means to throw it with a forceful, sweeping motion, often carelessly or quickly.

    Ném một vật gì đó bằng một chuyển động mạnh, quét, thường là một cách bất cẩn hoặc nhanh chóng.

Example Sentences

casual

“The shepherd used a sling to protect his flock from wolves.”

casual

“He had his arm in a sling after the accident.”

Anh ấy bị gãy tay và phải đeo băng đeo tay sau vụ tai nạn.

casual

“She decided to sling her bag over her shoulder and leave.”

Cô ấy quyết định quàng túi qua vai và rời đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

catapulthurlbandage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

catchreceive

Inflected Word Forms

past tenseslung
present participleslinging
agent nounslinger

Phrases & Idiomatic Expressions

sling mud at someoneidiom

To make insulting or damaging remarks about someone, especially to harm their reputation.