noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
sling Meaning in Vietnamese (sling nghĩa là gì)
noundây đeo, súng cao su, địu, dây ném đá
verbném, quăng
dây đeo; súng cao su; địu in English:sling
Phonetic:s-ling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sling trong tiếng Việt là dây đeo, súng cao su, địu, dây ném đá, băng đeo tay. (Một loại dây đeo có túi ở giữa, dùng để ném đá hoặc vật phóng khác.)
Definitions of Sling
- 1
- 2
- 3verbném; quăng
To sling something means to throw it with a forceful, sweeping motion, often carelessly or quickly.
Ném một vật gì đó bằng một chuyển động mạnh, quét, thường là một cách bất cẩn hoặc nhanh chóng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
catchreceive
Inflected Word Forms
past tenseslung
present participleslinging
agent nounslinger
Phrases & Idiomatic Expressions
sling mud at someoneidiom
To make insulting or damaging remarks about someone, especially to harm their reputation.