thrashing Meaning in Vietnamese (thrashing nghĩa là gì)
Nghĩa của thrashing trong tiếng Việt là sự đánh đập, sự đánh đập tàn nhẫn, sự thất bại nặng nề, sự mắng nhiếc gay gắt. (Một trận đòn thể chất nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt giáng lên ai đó.)
Definitions of Thrashing
- 1
- 2nounsự thất bại nặng nề
A decisive and overwhelming defeat in a competition, game, or argument.
Một thất bại quyết định và áp đảo trong một cuộc thi, trò chơi hoặc tranh luận.
- 3
Example Sentences
“The boxer took a severe thrashing in the final round.”
Võ sĩ quyền anh đã phải nhận một trận đòn tàn nhẫn trong vòng cuối cùng.
“Our team suffered a thrashing defeat in the championship.”
Đội của chúng tôi đã chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết.
“The coach gave the players a verbal thrashing after their poor performance.”
Huấn luyện viên đã mắng nhiếc gay gắt các cầu thủ sau màn trình diễn tệ hại của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To suffer a severe beating or a decisive defeat.
To inflict a severe beating or a decisive defeat upon someone.