noun
English to Vietnamese Dictionary

thrashing Meaning in Vietnamese (thrashing nghĩa là gì)

sự đánh đập, sự đánh đập tàn nhẫn, sự thất bại nặng nề, sự mắng nhiếc gay gắt
sự đánh đập in English:thrashing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thrashing trong tiếng Việt là sự đánh đập, sự đánh đập tàn nhẫn, sự thất bại nặng nề, sự mắng nhiếc gay gắt. (Một trận đòn thể chất nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt giáng lên ai đó.)

Definitions of Thrashing

  1. 1
    noun
    sự đánh đập tàn nhẫn

    A severe physical beating or punishment inflicted on someone.

    Một trận đòn thể chất nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt giáng lên ai đó.

  2. 2
    noun
    sự thất bại nặng nề

    A decisive and overwhelming defeat in a competition, game, or argument.

    Một thất bại quyết định và áp đảo trong một cuộc thi, trò chơi hoặc tranh luận.

  3. 3
    noun
    sự mắng nhiếc gay gắt

    A harsh verbal reprimand or criticism.

    Một sự khiển trách hoặc chỉ trích bằng lời nói gay gắt.

Example Sentences

casual

“The boxer took a severe thrashing in the final round.”

Võ sĩ quyền anh đã phải nhận một trận đòn tàn nhẫn trong vòng cuối cùng.

casual

“Our team suffered a thrashing defeat in the championship.”

Đội của chúng tôi đã chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết.

casual

“The coach gave the players a verbal thrashing after their poor performance.”

Huấn luyện viên đã mắng nhiếc gay gắt các cầu thủ sau màn trình diễn tệ hại của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

beatingdrubbinglashingrouthammering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivethrash
past tensethrashed
agent nounthrasher

Phrases & Idiomatic Expressions

take a thrashingexpression

To suffer a severe beating or a decisive defeat.

give a thrashingexpression

To inflict a severe beating or a decisive defeat upon someone.