noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

counterattack Meaning in Vietnamese (counterattack nghĩa là gì)

nounphản công, cuộc phản công
verbphản công
phản công in English:counterattack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của counterattack trong tiếng Việt là phản công, cuộc phản công. (Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả lại cuộc tấn công của kẻ thù hoặc đối thủ.)

Definitions of Counterattack

  1. 1
    noun
    cuộc phản công

    A counterattack is an attack made in response to an enemy's or opponent's attack.

    Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả lại cuộc tấn công của kẻ thù hoặc đối thủ.

  2. 2
    verb
    phản công

    To counterattack means to attack in response to an enemy's or opponent's attack.

    Tấn công để đáp trả lại cuộc tấn công của kẻ thù hoặc đối thủ.

Example Sentences

military

“The army launched a swift counterattack.”

Quân đội đã phát động một cuộc phản công nhanh chóng.

general

“They decided to counterattack after the initial assault.”

Họ quyết định phản công sau cuộc tấn công ban đầu.

political

“His political counterattack surprised everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

retaliationcounteroffensivereprisal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecounterattacked
present participlecounterattacking
agent nouncounterattacker