noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
counterattack Meaning in Vietnamese (counterattack nghĩa là gì)
nounphản công, cuộc phản công
verbphản công
phản công in English:counterattack
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của counterattack trong tiếng Việt là phản công, cuộc phản công. (Một cuộc tấn công được thực hiện để đáp trả lại cuộc tấn công của kẻ thù hoặc đối thủ.)
Definitions of Counterattack
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensecounterattacked
present participlecounterattacking
agent nouncounterattacker