noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

counters Meaning in Vietnamese (counters nghĩa là gì)

nounquầy, mặt bàn
verbphản bác
quầy in English:counters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của counters trong tiếng Việt là quầy, mặt bàn, phản bác. (Các bề mặt phẳng, thường thấy trong bếp hoặc cửa hàng, dùng để làm việc hoặc trưng bày đồ vật.)

Definitions of Counters

  1. 1
    noun
    mặt bàn

    These are flat surfaces, typically in a kitchen or shop, used for working on or displaying items.

    Các bề mặt phẳng, thường thấy trong bếp hoặc cửa hàng, dùng để làm việc hoặc trưng bày đồ vật.

  2. 2
    verb
    phản bác

    To respond to an action or statement by opposing it or by taking an opposing action.

    Đáp lại một hành động hoặc lời nói bằng cách chống đối hoặc thực hiện một hành động đối lập.

Example Sentences

casual

“The kitchen counters were clean and ready for cooking.”

Các mặt bàn bếp sạch sẽ và sẵn sàng để nấu ăn.

formal

“He always counters every argument with a logical point.”

Anh ấy luôn phản bác mọi lập luận bằng một điểm logic.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

benchestabletopsworktops

Inflected Word Forms

past tensecountered
gerundcountering
nouncounter
nouncounter-attack