noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
counters Meaning in Vietnamese (counters nghĩa là gì)
nounquầy, mặt bàn
verbphản bác
quầy in English:counters
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của counters trong tiếng Việt là quầy, mặt bàn, phản bác. (Các bề mặt phẳng, thường thấy trong bếp hoặc cửa hàng, dùng để làm việc hoặc trưng bày đồ vật.)
Definitions of Counters
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensecountered
gerundcountering
nouncounter
nouncounter-attack