noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

benches Meaning in Vietnamese (benches nghĩa là gì)

nounghế dài
verbcho ngồi ghế dự bị
ghế dài in English:benches
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của benches trong tiếng Việt là ghế dài, cho ngồi ghế dự bị. (Những chiếc ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được thiết kế để chứa nhiều người, thường thấy ở công viên, không gian công cộng hoặc là một phần của bộ bàn ăn.)

Definitions of Benches

  1. 1
    noun
    ghế dài

    Long seats, typically made of wood or metal, designed to accommodate multiple people, often found in parks, public spaces, or as part of a dining set.

    Những chiếc ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được thiết kế để chứa nhiều người, thường thấy ở công viên, không gian công cộng hoặc là một phần của bộ bàn ăn.

  2. 2
    verb
    cho ngồi ghế dự bị

    To remove a player from a game or competition, often due to poor performance or as a disciplinary measure.

    Loại bỏ một cầu thủ khỏi một trận đấu hoặc cuộc thi, thường do hiệu suất kém hoặc như một biện pháp kỷ luật.

Example Sentences

casual

“The park benches were full of people enjoying the sunny afternoon.”

sports

“The coach benches the star player for missing practice.”

Huấn luyện viên cho cầu thủ ngôi sao ngồi ghế dự bị vì vắng mặt buổi tập.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

seatssettees

Inflected Word Forms

infinitivebench
past tensebenched
gerundbenching
nounbench
nounbench-press