noun
English to Vietnamese Dictionary
counties Meaning in Vietnamese (counties nghĩa là gì)
quận
Từ đồng nghĩa:hạttỉnh
quận in English:counties
Plural: counties
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của counties trong tiếng Việt là quận. (Quận là các đơn vị hành chính trong một quốc gia hoặc tiểu bang, thường có chính quyền địa phương riêng.)
Definitions of Counties
- 1nounquận
Counties are administrative divisions within a country or state, often having their own local government.
Quận là các đơn vị hành chính trong một quốc gia hoặc tiểu bang, thường có chính quyền địa phương riêng.
Example Sentences
formal
“The country is divided into several counties for administrative purposes.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
hạttỉnh
In English:
districtsprovinces
Inflected Word Forms
nouncounty
nouncounty seat