noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hoax Meaning in Vietnamese (hoax nghĩa là gì)

nountrò lừa bịp
verblừa bịp
trò lừa bịp in English:hoax
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hoax trong tiếng Việt là trò lừa bịp, lừa bịp. (Một sự lừa dối hài hước hoặc ác ý, đặc biệt là một sự lừa dối nhằm làm cho người khác tin vào điều không có thật.)

Definitions of Hoax

  1. 1
    noun
    trò lừa bịp

    A humorous or malicious deception, especially one intended to make others believe something that is not true.

    Một sự lừa dối hài hước hoặc ác ý, đặc biệt là một sự lừa dối nhằm làm cho người khác tin vào điều không có thật.

  2. 2
    verb
    lừa bịp

    To deceive someone by playing a trick or making them believe something false.

    Lừa dối ai đó bằng cách chơi khăm hoặc làm cho họ tin vào điều sai sự thật.

Example Sentences

“The email claiming I won a lottery was a complete hoax.”

Email tuyên bố tôi trúng xổ số là một trò lừa bịp hoàn toàn.

“They tried to hoax the public with a fake news story.”

Họ đã cố gắng lừa bịp công chúng bằng một câu chuyện tin tức giả mạo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensehoaxed
present participlehoaxing
agent nounhoaxer