verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

claiming Meaning in Vietnamese (claiming nghĩa là gì)

verbtuyên bố
nounyêu sách
tuyên bố in English:claiming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của claiming trong tiếng Việt là tuyên bố, yêu sách. (Hành động khẳng định hoặc quả quyết điều gì đó như một sự thật, một quyền lợi, hoặc một sự sở hữu.)

Definitions of Claiming

  1. 1
    verb
    tuyên bố

    The act of stating or asserting something as a fact, a right, or a possession.

    Hành động khẳng định hoặc quả quyết điều gì đó như một sự thật, một quyền lợi, hoặc một sự sở hữu.

  2. 2
    noun
    yêu sách

    The assertion of a right or title to something, or the act of taking something as one's own.

    Sự khẳng định một quyền lợi hoặc quyền sở hữu đối với một thứ gì đó, hoặc hành động chiếm lấy một thứ gì đó như của riêng mình.

Example Sentences

“He is claiming that he was not involved in the incident.”

Anh ấy đang tuyên bố rằng mình không liên quan đến vụ việc.

“The company is claiming a new market share.”

Công ty đang yêu sách thị phần mới.

“Her claiming of the prize was met with applause.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assertingallegingprofessing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

denyingdisclaiming

Inflected Word Forms

infinitiveclaim
third person singularclaims
past tenseclaimed
agent nounclaimant
adjectiveclaimable