adjective
English to Vietnamese Dictionary

faraway Meaning in Vietnamese (faraway nghĩa là gì)

xa xôi
xa xôi in English:faraway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của faraway trong tiếng Việt là xa xôi. (Nằm ở một khoảng cách lớn, thường ngụ ý một cảm giác xa vắng hoặc không thể tiếp cận được.)

Definitions of Faraway

  1. 1
    adjective
    xa xôi

    Located at a great distance, often implying a sense of remoteness or unreachability.

    Nằm ở một khoảng cách lớn, thường ngụ ý một cảm giác xa vắng hoặc không thể tiếp cận được.

Example Sentences

casual

“The old man told stories of faraway places he had visited in his youth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfarness
adverbfar