noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

distance Meaning in Vietnamese (distance nghĩa là gì)

nounkhoảng cách, sự xa cách
verbgiữ khoảng cách
khoảng cách in English:distance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của distance trong tiếng Việt là khoảng cách, sự xa cách, giữ khoảng cách. (Lượng không gian giữa hai điểm hoặc vật thể.)

Definitions of Distance

  1. 1
    noun
    khoảng cách

    The amount of space between two points or objects.

    Lượng không gian giữa hai điểm hoặc vật thể.

  2. 2
    verb
    giữ khoảng cách

    To place or keep something or someone at a specified interval or separation.

    Đặt hoặc giữ một cái gì đó hoặc ai đó ở một khoảng hoặc sự tách biệt được chỉ định.

  3. 3
    noun
    sự xa cách

    A state of being emotionally or socially reserved or remote.

    Trạng thái dè dặt hoặc xa cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội.

Example Sentences

casual

“The distance between the two cities is about 100 kilometers.”

Khoảng cách giữa hai thành phố là khoảng 100 kilômét.

formal

“He tried to distance himself from the controversy.”

Anh ấy cố gắng giữ khoảng cách với vụ tranh cãi.

casual

“She maintained a polite distance from her new colleagues.”

Cô ấy duy trì một khoảng cách lịch sự với những đồng nghiệp mới của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedistanced
present participledistancing
adjectivedistant
adverbdistantly

Phrases & Idiomatic Expressions

keep one's distanceidiom

To avoid becoming too friendly or involved with someone or something.

go the distanceidiom

To continue to the end of a difficult situation or competition.

at a distanceexpression

From far away; not close.