noun
English to Vietnamese Dictionary
cubicmeter Meaning in Vietnamese (cubicmeter nghĩa là gì)
mét khối
mét khối in English:cubicmeter
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cubicmeter trong tiếng Việt là mét khối. (Một mét khối là một đơn vị thể tích tiêu chuẩn trong hệ mét, tương đương với thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một mét.)
Definitions of Cubicmeter
- 1
Example Sentences
casual
“The truck can carry up to five cubic meters of sand.”
Chiếc xe tải có thể chở tới năm mét khối cát.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
m³stere
Inflected Word Forms
nounmeter
adjectivecubic