noun
English to Vietnamese Dictionary
gallon Meaning in Vietnamese (gallon nghĩa là gì)
gallon
gallon in English:gallon
Phonetic:ga-lông
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gallon trong tiếng Việt là gallon. (Đơn vị đo chất lỏng bằng 4 quart hoặc 3,785 lít, thường được sử dụng ở Hoa Kỳ cho nhiên liệu và các chất lỏng khác.)
Definitions of Gallon
- 1