noun
English to Vietnamese Dictionary

liquids Meaning in Vietnamese (liquids nghĩa là gì)

chất lỏng
chất lỏng in English:liquids
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của liquids trong tiếng Việt là chất lỏng. (Các chất chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, có độ đặc như nước hoặc dầu.)

Definitions of Liquids

  1. 1
    noun
    chất lỏng

    Substances that flow freely but are of constant volume, having a consistency like that of water or oil.

    Các chất chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, có độ đặc như nước hoặc dầu.

Example Sentences

casual

“Water, milk, and oil are all common liquids.”

business

“Many industrial processes involve handling various types of liquids.”

Nhiều quy trình công nghiệp liên quan đến việc xử lý các loại chất lỏng khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solidsgases

Inflected Word Forms

infinitiveliquefy
nounliquid
nounliquefaction
adjectiveliquid