adjective
English to Vietnamese Dictionary
industrial Meaning in Vietnamese (industrial nghĩa là gì)
công nghiệp, thuộc về công nghiệp
công nghiệp in English:industrial
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của industrial trong tiếng Việt là công nghiệp, thuộc về công nghiệp. (Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi công nghiệp, sản xuất hoặc nhà máy.)
Definitions of Industrial
- 1adjectivethuộc về công nghiệp
Relating to or characterized by industry, manufacturing, or factories.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi công nghiệp, sản xuất hoặc nhà máy.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounindustry
nounindustrialization
adverbindustrially