noun
English to Vietnamese Dictionary
fluids Meaning in Vietnamese (fluids nghĩa là gì)
chất lỏng
chất lỏng in English:fluids
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fluids trong tiếng Việt là chất lỏng. (Các chất không có hình dạng cố định và dễ dàng biến dạng dưới áp lực bên ngoài, như chất lỏng và khí.)
Definitions of Fluids
- 1nounchất lỏng
Substances that have no fixed shape and yield easily to external pressure, such as liquids and gases.
Các chất không có hình dạng cố định và dễ dàng biến dạng dưới áp lực bên ngoài, như chất lỏng và khí.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounfluid
adjectivefluidic