noun
English to Vietnamese Dictionary
fluke Meaning in Vietnamese (fluke nghĩa là gì)
sự may mắn bất ngờ, sán lá, mỏ neo
sự may mắn bất ngờ in English:fluke
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fluke trong tiếng Việt là sự may mắn bất ngờ, sán lá, mỏ neo. (Một sự may mắn hoặc một điều tốt lành tình cờ và không ngờ tới.)
Definitions of Fluke
- 1nounsự may mắn bất ngờ
A stroke of luck or an accidental and unexpected piece of good fortune.
Một sự may mắn hoặc một điều tốt lành tình cờ và không ngờ tới.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivefluky