noun
English to Vietnamese Dictionary

fluke Meaning in Vietnamese (fluke nghĩa là gì)

sự may mắn bất ngờ, sán lá, mỏ neo
sự may mắn bất ngờ in English:fluke
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fluke trong tiếng Việt là sự may mắn bất ngờ, sán lá, mỏ neo. (Một sự may mắn hoặc một điều tốt lành tình cờ và không ngờ tới.)

Definitions of Fluke

  1. 1
    noun
    sự may mắn bất ngờ

    A stroke of luck or an accidental and unexpected piece of good fortune.

    Một sự may mắn hoặc một điều tốt lành tình cờ và không ngờ tới.

  2. 2
    noun
    sán lá

    Any of various parasitic flatworms, typically having a flattened, leaf-shaped body and suckers for attaching to a host.

    Bất kỳ loại giun dẹp ký sinh nào, thường có thân dẹt hình lá và giác hút để bám vào vật chủ.

  3. 3
    noun
    mỏ neo

    The broad, triangular part at the end of each arm of an anchor, designed to dig into the seabed.

    Phần rộng, hình tam giác ở cuối mỗi cánh của neo, được thiết kế để cắm vào đáy biển.

Example Sentences

“His promotion was a complete fluke; he wasn't even qualified for the role.”

“Winning the lottery was a total fluke for them.”

Trúng xổ số là một sự may mắn bất ngờ đối với họ.

“The goal was a fluke, deflecting off a defender's leg.”

Bàn thắng đó là một sự may mắn, bóng bật ra từ chân của một hậu vệ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chanceaccidentcoincidenceserendipity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivefluky