verb
English to Vietnamese Dictionary

flung Meaning in Vietnamese (flung nghĩa là gì)

ném, ném mạnh
ném in English:flung
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flung trong tiếng Việt là ném, ném mạnh. (Ném hoặc phóng vật gì đó với lực mạnh hoặc bạo lực, thường một cách đột ngột hoặc không kiểm soát.)

Definitions of Flung

  1. 1
    verb
    ném mạnh

    To throw or hurl something with great force or violence, often in a sudden or uncontrolled manner.

    Ném hoặc phóng vật gì đó với lực mạnh hoặc bạo lực, thường một cách đột ngột hoặc không kiểm soát.

Example Sentences

casual

“He flung the ball across the field with all his might.”

Anh ấy ném quả bóng qua sân với tất cả sức lực của mình.

casual

“The door was flung open by the strong wind.”

Cánh cửa bị gió mạnh thổi tung ra.

casual

“She flung her arms around his neck in a joyful embrace.”

Cô ấy dang tay ôm lấy cổ anh trong một cái ôm đầy vui mừng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

caughtheldreceivedretained

Inflected Word Forms

infinitivefling
third person singularflings
present participleflinging
agent nounflinger