noun
English to Vietnamese Dictionary

coincidence Meaning in Vietnamese (coincidence nghĩa là gì)

sự trùng hợp, sự trùng hợp ngẫu nhiên
sự trùng hợp in English:coincidence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coincidence trong tiếng Việt là sự trùng hợp, sự trùng hợp ngẫu nhiên. (Sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời một cách đáng chú ý mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.)

Definitions of Coincidence

  1. 1
    noun
    sự trùng hợp ngẫu nhiên

    A remarkable concurrence of events or circumstances without apparent causal connection.

    Sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời một cách đáng chú ý mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Example Sentences

“It was a pure coincidence that we met at the airport.”

Việc chúng tôi gặp nhau ở sân bay là một sự trùng hợp hoàn toàn.

“By a strange coincidence, they both wore the same dress.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chanceaccidentfortuityserendipity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivecoincidental
adverbcoincidentally

Phrases & Idiomatic Expressions

by coincidenceexpression

By chance or accident, without prior planning.