noun
English to Vietnamese Dictionary

airport Meaning in Vietnamese (airport nghĩa là gì)

sân bay, khu vực có các công trình và trang thiết bị phục vụ cho máy bay cất cánh, hạ cánh và các dịch vụ liên quan cho hành khách, hàng hóa
sân bay in English:airport
Phonetic:sân bai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của airport trong tiếng Việt là sân bay, khu vực có các công trình và trang thiết bị phục vụ cho máy bay cất cánh, hạ cánh và các dịch vụ liên quan cho hành khách, hàng hóa. (Một sân bay là một nơi mà máy bay thường xuyên cất cánh và hạ cánh, được trang bị các cơ sở vật chất cho hành khách và hàng hóa.)

Definitions of Airport

  1. 1
    noun
    khu vực có các công trình và trang thiết bị phục vụ cho máy bay cất cánh, hạ cánh và các dịch vụ liên quan cho hành khách, hàng hóa.

    An airport is a place where aircraft regularly take off and land, equipped with facilities for passengers and cargo.

    Một sân bay là một nơi mà máy bay thường xuyên cất cánh và hạ cánh, được trang bị các cơ sở vật chất cho hành khách và hàng hóa.

Example Sentences

casual

“We arrived at the airport two hours before our flight.”

casual

“The new airport terminal is very modern and spacious.”

Nhà ga sân bay mới rất hiện đại và rộng rãi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aerodromeairfield

Phrases & Idiomatic Expressions

airport securitycollocation

The measures taken to protect an airport and its passengers from danger or crime.

airport loungecollocation

A special waiting area at an airport, often offering more comfort and services.