noun
English to Vietnamese Dictionary

cargo Meaning in Vietnamese (cargo nghĩa là gì)

hàng hóa
hàng hóa in English:cargo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cargo trong tiếng Việt là hàng hóa. (Hàng hóa là sản phẩm hoặc hàng hóa được vận chuyển, thường vì lợi nhuận thương mại, bằng tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải.)

Definitions of Cargo

  1. 1
    noun
    hàng hóa

    Cargo refers to goods or produce transported, generally for commercial profit, by ship, aircraft, or vehicle.

    Hàng hóa là sản phẩm hoặc hàng hóa được vận chuyển, thường vì lợi nhuận thương mại, bằng tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải.

Example Sentences

business

“The ship was loaded with valuable cargo from Asia.”

Con tàu chở đầy hàng hóa có giá trị từ châu Á.

business

“Air cargo is often used for urgent deliveries across continents.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncargo ship
nouncargo plane
agent nouncargo handler