noun
English to Vietnamese Dictionary

coincidences Meaning in Vietnamese (coincidences nghĩa là gì)

sự trùng hợp, sự trùng hợp ngẫu nhiên
Từ đồng nghĩa:sự trùng lặp
sự trùng hợp in English:coincidences
Plural: coincidences
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coincidences trong tiếng Việt là sự trùng hợp, sự trùng hợp ngẫu nhiên. (Sự trùng hợp là những sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời một cách đáng chú ý mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.)

Definitions of Coincidences

  1. 1
    noun
    sự trùng hợp ngẫu nhiên

    Coincidences are remarkable concurrences of events or circumstances without apparent causal connection.

    Sự trùng hợp là những sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra đồng thời một cách đáng chú ý mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Example Sentences

casual

“There were too many strange coincidences for it to be accidental.”

Có quá nhiều sự trùng hợp kỳ lạ để nó có thể là ngẫu nhiên.

casual

“The meeting of old friends in a foreign city was a happy coincidence.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sự trùng hợp ngẫu nhiênsự trùng lặp

In English:

flukesaccidentsfortuitieshappenings

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự khác biệtsự ngẫu nhiên

Inflected Word Forms

nouncoincidence
adjectivecoincident
adjectivecoincidental
adverbcoincidentally