adjective
English to Vietnamese Dictionary
coincidental Meaning in Vietnamese (coincidental nghĩa là gì)
ngẫu nhiên
ngẫu nhiên in English:coincidental
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coincidental trong tiếng Việt là ngẫu nhiên. (Là kết quả của sự trùng hợp; xảy ra do ngẫu nhiên hoặc tai nạn hơn là do có chủ đích.)
Definitions of Coincidental
- 1adjectivengẫu nhiên
Resulting from a coincidence; happening by chance or accident rather than by design.
Là kết quả của sự trùng hợp; xảy ra do ngẫu nhiên hoặc tai nạn hơn là do có chủ đích.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecoincide
nouncoincidence
adverbcoincidentally