noun
English to Vietnamese Dictionary

galley Meaning in Vietnamese (galley nghĩa là gì)

thuyền galley, nhà bếp
thuyền galley in English:galley
Phonetic:thuyền ga-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của galley trong tiếng Việt là thuyền galley, nhà bếp. (Một loại thuyền thấp, đóng bằng phẳng, thường được đẩy bằng mái chèo và đôi khi có buồm, được sử dụng trong thời cổ đại và trung cổ, thường dùng cho chiến tranh hoặc cướp biển.)

Definitions of Galley

  1. 1
    noun
    thuyền galley

    A low, flat-built vessel, usually propelled by oars and sometimes sails, used in ancient and medieval times, often for warfare or piracy.

    Một loại thuyền thấp, đóng bằng phẳng, thường được đẩy bằng mái chèo và đôi khi có buồm, được sử dụng trong thời cổ đại và trung cổ, thường dùng cho chiến tranh hoặc cướp biển.

  2. 2
    noun
    nhà bếp

    The kitchen or cooking area on a ship, aircraft, or train.

    Khu vực bếp hoặc nấu ăn trên tàu thủy, máy bay hoặc tàu hỏa.

Example Sentences

“The ancient galley was powered by many rowers.”

“The chef prepared meals in the ship's small galley.”

Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn trong nhà bếp nhỏ của con tàu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

oar-boatancient ship

Inflected Word Forms

noungalley slave
noungalley proof