interval Meaning in Vietnamese (interval nghĩa là gì)
Nghĩa của interval trong tiếng Việt là khoảng, khoảng thời gian, gián đoạn, quãng. (Một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai điểm thời gian.)
Definitions of Interval
- 1nounkhoảng thời gian
An interval is a period of time separating two events or points in time.
Một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai điểm thời gian.
- 2noungián đoạn
An interval can also refer to a short pause or break in an activity or performance.
Một khoảng dừng hoặc nghỉ ngắn trong một hoạt động hoặc buổi biểu diễn.
- 3nounquãng
In music, an interval is the difference in pitch between two sounds.
Trong âm nhạc, quãng là sự khác biệt về cao độ giữa hai âm thanh.
Example Sentences
“There was a short interval between the two acts of the play.”
Có một khoảng nghỉ ngắn giữa hai màn của vở kịch.
“The doctor recommended taking short intervals during long study sessions.”
Bác sĩ khuyên nên có những khoảng nghỉ ngắn trong các buổi học dài.
“The musical interval between C and G is a perfect fifth.”
Quãng nhạc giữa nốt Đô và nốt Son là một quãng năm đúng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: