noun
English to Vietnamese Dictionary

intervals Meaning in Vietnamese (intervals nghĩa là gì)

khoảng thời gian
khoảng thời gian in English:intervals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của intervals trong tiếng Việt là khoảng thời gian. (Các khoảng thời gian giữa hai sự kiện, điểm hoặc trạng thái.)

Definitions of Intervals

  1. 1
    noun
    khoảng thời gian

    Periods of time between two events, points, or states.

    Các khoảng thời gian giữa hai sự kiện, điểm hoặc trạng thái.

Example Sentences

casual

“The train runs at regular intervals.”

Tàu chạy theo những khoảng thời gian đều đặn.

casual

“She took short intervals for rest during her long study session.”

Cô ấy nghỉ giải lao ngắn trong suốt buổi học dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninterval
adjectiveintermittent
adverbintermittently