noun
English to Vietnamese Dictionary
gaps Meaning in Vietnamese (gaps nghĩa là gì)
khoảng trống, lỗ hổng
Từ đồng nghĩa:chỗ hởkhe hở
khoảng trống in English:gaps
Plural: gaps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gaps trong tiếng Việt là khoảng trống, lỗ hổng. (Khoảng trống là những không gian trống hoặc khoảng thời gian giữa hai vật hoặc hai sự kiện.)
Definitions of Gaps
- 1
- 2nounlỗ hổng
Gaps can also denote deficiencies, missing parts, or shortcomings in a system or knowledge.
Lỗ hổng cũng có thể chỉ sự thiếu sót, phần bị thiếu hoặc điểm yếu trong một hệ thống hoặc kiến thức.
Example Sentences
“There were significant gaps in his knowledge of history.”
Kiến thức lịch sử của anh ấy có nhiều lỗ hổng đáng kể.
“Please fill in the gaps in the form.”
“The fence had several gaps where small animals could pass through.”
Hàng rào có vài chỗ hở mà động vật nhỏ có thể lọt qua.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chỗ hởkhe hởlỗ hổng
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
sự đầy đủsự liên tục
In English:
Inflected Word Forms
past tensegapped
present participlegapping
noungap
adjectivegappy