adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

gaping Meaning in Vietnamese (gaping nghĩa là gì)

adjectivehá hốc
verbhá hốc mồm
há hốc in English:gaping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gaping trong tiếng Việt là há hốc, há hốc mồm. (Mô tả thứ gì đó mở rộng, thường theo cách lớn, sâu hoặc gây sốc.)

Definitions of Gaping

  1. 1
    adjective
    há hốc

    Describing something that is wide open, often in a way that is large, deep, or shocking.

    Mô tả thứ gì đó mở rộng, thường theo cách lớn, sâu hoặc gây sốc.

  2. 2
    verb
    há hốc mồm

    The present participle of 'gape', referring to staring with an open mouth, typically in wonder or astonishment.

    Dạng hiện tại phân từ của 'gape', đề cập đến việc nhìn chằm chằm với miệng há hốc, thường là vì kinh ngạc hoặc sửng sốt.

Example Sentences

casual

“There was a gaping hole in the wall after the explosion.”

casual

“The audience was left gaping at the magician's trick.”

Khán giả đã há hốc mồm nhìn màn ảo thuật của ảo thuật gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivegape
past tensegaped
agent noungaper
adverbgapingly