verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

shut Meaning in Vietnamese (shut nghĩa là gì)

verbđóng
adjectiveđóng
đóng in English:shut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shut trong tiếng Việt là đóng. (Di chuyển cửa, cửa sổ hoặc lối mở khác vào vị trí đóng, ngăn chặn sự đi qua hoặc tiếp cận.)

Definitions of Shut

  1. 1
    verb
    đóng

    To move a door, window, or other opening into a closed position, preventing passage or access.

    Di chuyển cửa, cửa sổ hoặc lối mở khác vào vị trí đóng, ngăn chặn sự đi qua hoặc tiếp cận.

  2. 2
    adjective
    đóng

    Being in a closed state; not open.

    Ở trong trạng thái đóng; không mở.

Example Sentences

“Please shut the door quietly.”

Xin hãy đóng cửa lại một cách nhẹ nhàng.

“The shop is shut on Sundays.”

Cửa hàng đóng cửa vào Chủ Nhật.

“He shut his eyes tightly.”

Anh ấy nhắm chặt mắt lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseshut
past participleshut
present participleshutting
nounshutter
nounshutdown

Phrases & Idiomatic Expressions

shut upphrasal_verb

To stop talking or make someone stop talking.

shut downphrasal_verb

To close a business or stop a machine from operating.

shut eyeidiom

Sleep.