noun
English to Vietnamese Dictionary
sundays Meaning in Vietnamese (sundays nghĩa là gì)
các ngày Chủ Nhật
Từ đồng nghĩa:các ngày cuối tuần
các ngày Chủ Nhật in English:sundays
Phonetic:các ngày Chú Ỳt
Plural: Sundays
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sundays trong tiếng Việt là các ngày Chủ Nhật. (Chủ Nhật là ngày đầu tiên của tuần, thường được xem là ngày nghỉ ngơi hoặc ngày thờ phượng.)
Definitions of Sundays
- 1
Example Sentences
casual
“We usually visit our grandparents on Sundays.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
các ngày cuối tuần
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
các ngày trong tuần
Inflected Word Forms
nounSunday