verb
English to Vietnamese Dictionary

fasten Meaning in Vietnamese (fasten nghĩa là gì)

buộc, vặn chặt
buộc in English:fasten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fasten trong tiếng Việt là buộc, vặn chặt. (Gắn hoặc đóng chặt một thứ gì đó, thường bằng khóa, cúc hoặc dây buộc.)

Definitions of Fasten

  1. 1
    verb
    buộc

    To attach or close something securely, often by means of a buckle, button, or tie.

    Gắn hoặc đóng chặt một thứ gì đó, thường bằng khóa, cúc hoặc dây buộc.

  2. 2
    verb
    vặn chặt

    To make something firm or tight, especially by tightening a screw or knot.

    Làm cho cái gì đó chắc chắn hoặc chặt, đặc biệt bằng cách siết chặt một con vít hoặc nút thắt.

Example Sentences

casual

“Please fasten your seatbelt before the plane takes off.”

casual

“She fastened the brooch to her dress with a delicate pin.”

Cô ấy đã cài chiếc trâm cài lên váy mình bằng một chiếc ghim nhỏ nhắn.

business

“The carpenter will fasten the planks together with strong nails.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveunfasten
past tensefastened
present participlefastening
nounfastener