verb
English to Vietnamese Dictionary

attach Meaning in Vietnamese (attach nghĩa là gì)

gắn, gán, gắn bó
gắn in English:attach
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attach trong tiếng Việt là gắn, gán, gắn bó. (Để buộc, nối hoặc kết nối một cái gì đó với một cái gì đó khác.)

Definitions of Attach

  1. 1
    verb
    gắn

    To fasten, join, or connect something to something else.

    Để buộc, nối hoặc kết nối một cái gì đó với một cái gì đó khác.

  2. 2
    verb
    gán

    To assign a particular quality, value, or significance to something.

    Để gán một phẩm chất, giá trị hoặc ý nghĩa cụ thể cho một cái gì đó.

  3. 3
    verb
    gắn bó

    To become fond of or devoted to someone or something.

    Để trở nên yêu mến hoặc tận tâm với ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

formal

“Please attach your resume to the application form.”

casual

“He attached great importance to his family.”

Ông ấy coi trọng gia đình mình.

casual

“The dog became very attached to its new owner.”

Con chó trở nên rất gắn bó với chủ mới của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularattaches
past tenseattached
present participleattaching
nounattachment
adjectiveattachable