verb
English to Vietnamese Dictionary
attach Meaning in Vietnamese (attach nghĩa là gì)
gắn, gán, gắn bó
gắn in English:attach
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của attach trong tiếng Việt là gắn, gán, gắn bó. (Để buộc, nối hoặc kết nối một cái gì đó với một cái gì đó khác.)
Definitions of Attach
- 1
- 2verbgán
To assign a particular quality, value, or significance to something.
Để gán một phẩm chất, giá trị hoặc ý nghĩa cụ thể cho một cái gì đó.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singularattaches
past tenseattached
present participleattaching
nounattachment
adjectiveattachable