noun
English to Vietnamese Dictionary

fastball Meaning in Vietnamese (fastball nghĩa là gì)

bóng tốc độ
bóng tốc độ in English:fastball
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fastball trong tiếng Việt là bóng tốc độ. (Một loại cú ném trong bóng chày hoặc bóng mềm được ném với vận tốc tối đa và độ xoáy tối thiểu, được thiết kế để khó đánh trúng đối với người đánh bóng do tốc độ của nó.)

Definitions of Fastball

  1. 1
    noun
    bóng tốc độ

    A type of pitch in baseball or softball that is thrown with maximum velocity and minimal spin, designed to be difficult for the batter to hit due to its speed.

    Một loại cú ném trong bóng chày hoặc bóng mềm được ném với vận tốc tối đa và độ xoáy tối thiểu, được thiết kế để khó đánh trúng đối với người đánh bóng do tốc độ của nó.

Example Sentences

casual

“The batter swung late at the fastball and missed.”

casual

“His fastball consistently reaches speeds over 95 miles per hour.”

Cú bóng tốc độ của anh ấy liên tục đạt tốc độ trên 95 dặm một giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

heaterbulletfour-seamer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

curveballchangeupslider

Inflected Word Forms

agent nounfastballer