gap Meaning in Vietnamese (gap nghĩa là gì)
Nghĩa của gap trong tiếng Việt là khoảng trống, chỗ hở, khoảng cách, tạo ra khoảng trống. (Một chỗ bị hở hoặc một khoảng trống trong một hàng rào, vật thể, hoặc một chuỗi, thường chỉ ra một phần bị thiếu.)
Definitions of Gap
- 1nounchỗ hở
A break or opening in a barrier, object, or series, often indicating a missing part.
Một chỗ bị hở hoặc một khoảng trống trong một hàng rào, vật thể, hoặc một chuỗi, thường chỉ ra một phần bị thiếu.
- 2nounkhoảng cách
A significant difference or disparity between two things or groups.
Một sự khác biệt hoặc chênh lệch đáng kể giữa hai thứ hoặc hai nhóm.
- 3
Example Sentences
“There was a small gap in the fence where the dog could slip through.”
“The gap between the rich and the poor continues to widen in many countries.”
Khoảng cách giàu nghèo ngày càng nới rộng ở nhiều quốc gia.
“We need to bridge the communication gap between the two departments.”
Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giao tiếp giữa hai phòng ban.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: