closeness Meaning in Vietnamese (closeness nghĩa là gì)
Nghĩa của closeness trong tiếng Việt là sự gần gũi, sự thân mật. (Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ở gần về mặt vật lý hoặc thời gian.)
Definitions of Closeness
- 1nounsự gần gũi
The state or quality of being physically or temporally near.
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc ở gần về mặt vật lý hoặc thời gian.
- 2nounsự thân mật
A strong emotional connection or intimacy between people.
Sự kết nối tình cảm mạnh mẽ hoặc sự thân mật giữa mọi người.
Example Sentences
“The closeness of the two houses made it easy for neighbors to chat.”
Sự gần gũi của hai ngôi nhà khiến hàng xóm dễ dàng trò chuyện.
“Their closeness grew stronger after years of shared experiences.”
Sự thân mật của họ ngày càng bền chặt sau nhiều năm chia sẻ kinh nghiệm.
“He appreciated the closeness of his family during difficult times.”
Anh ấy trân trọng sự gần gũi của gia đình mình trong những lúc khó khăn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: